NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

📅 aujourd'hui

/oʒuʁdɥi/
Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • Hôm nayA1
  • hôm nayA1

Câu ví dụ

Le train a 10 minutes de retard aujourd'hui.Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.
Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui.Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.
La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C.Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1