NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le casque

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • mũ bảo hiểm; tai nghe

Câu ví dụ

On doit mettre un casque pour se protéger la tête.Phải đội mũ bảo về để bảo vệ đầu.
Tu joues avec le feu à rouler constamment à moto sans casque.Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2