😋 délicieux
/delisjø/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- NgonA1
- ngon tuyệtB1
Câu ví dụ
Ce poisson est délicieux.Cá này ngon.
C'est délicieux !Ngon quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›