NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le dessert

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • món tráng miệng

Câu ví dụ

C'est un magasin qui dessert spécifiquement les étudiants.Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.
Je voudrais du gâteau comme dessert.Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.
Après le dessert, j'étais rassasié.Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2