NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'état

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • tình trạng; nhà nước

Câu ví dụ

Suis-je en état d'arrestation ?Tôi bị bắt à?
Quel est votre état civil ?Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse.Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2