NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le succès

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thành công

Câu ví dụ

Il va de soi que la clé du succès est l'honnêteté.Đương nhiên chìa khóa của thành công là tính lương thiện.
Il devait son succès autant à son habileté qu'à son application.Ông ta thành công nhờ sự khéo tay và cả tính cần cù.
L'expérience fut couronnée de succès.Thí nghiệm được đánh giá là thành công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1