NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la mode

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thời trang; cách thức

Câu ví dụ

Chaque enfant a son propre mode de pensée.Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
Les robes longues sont restées à la mode.Váy dài đang là mốt.
Il a un look à la mode.Anh ấy có một gu thời trang tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1