❌ non
/nɔ̃/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- KhôngA1
- khôngA1
Câu ví dụ
Mon père sait nager mais ma mère, non.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Non pas la quantité mais la qualité.Quí hồ tinh bất quí hồ đa.
Non, c'est pas mon nouveau petit ami.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›