💰 combien
/kɔ̃bjɛ̃/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- Bao nhiêuA1
- bao nhiêuA1
Câu ví dụ
Combien d'amis proches est-ce que tu as ?Bạn có bao nhiêu bạn thân?
De combien d'heures de sommeil as-tu besoin ?Bạn cần bao nhiêu tiếng đồng hồ để ngủ vậy?
Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ?Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngGiới thiệu & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›