NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

examiner

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • kiểm tra, khám

Câu ví dụ

Je vais examiner ça tout de suite.Tôi sẽ tìm hiểu nó ngay lập tức.
La police a commencé à examiner l'affaire de meurtre.Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1