NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

💧 eau

/o/
Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • NướcA1
  • nướcA1

Câu ví dụ

Sans eau, nous ne pourrions pas vivre.Không có nước chúng ta không thể sống được.
Il n'est pire eau que celle qui dort.Nước lặn là nước sâu.
Quand la glace fond, elle se transforme en eau.Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngQuán xá & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1