le réveil
Tiếng PhápB2Nghĩa
- đồng hồ báo thức
Câu ví dụ
Je suis allé nager au réveil.Tôi đi bơi sau khi thức dậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›