NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le paquet

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • gói, bưu kiện

Câu ví dụ

Mon papa fume un paquet de cigarettes par jour.Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
Un paquet de cigarettes en contient vingt.Một bao thuốc lá có hai mươi điếu.
Est-ce que tu as un paquet de cartes ?Bạn có một bộ bài không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1