1️⃣ un
/œ̃/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- MộtA1
- một (giống đực)A1
- một người, một cáiA2
Câu ví dụ
En quittant la gare, j'ai vu un homme.Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.
Tim est un énorme fan de comédie satirique.Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi.Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngGiới thiệu & Số đếm · 5 phút · miễn phí
›