🍚 riz
/ʁi/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- CơmA1
- gạo; cơmB2
Câu ví dụ
Avez-vous du riz pilaf végétarien ?Ông có cơm rang chay không?
Je mange d'habitude le riz avec des baguettes.Tôi thường ăn cơm bằng đũa.
Mangez-vous du riz tous les jours ?Bạn có ăn cơm hằng ngày không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›