NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'employé

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • nhân viên

Câu ví dụ

Le vocable « théorie » est souvent employé de travers.Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.
Je suis employé par un avocat français.Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1