NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la sœur

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • chị/em gái

Câu ví dụ

La sœur de Marie est timide et maladroite.Chị của Marie nhút nhát và vụng về.
Ma sœur a touché le jackpot !Chị tôi trúng giải độc đắc.
Ma sœur souffre d'un mauvais rhume.Chị tôi bị cảm nặng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2