le dollar
Tiếng PhápA2Nghĩa
- đô la
Câu ví dụ
Connaissez-vous le taux de change dollar-euro ?Bạn có biết tỉ giá hối đoái giữa đô la và euro không?
Le yen est en hausse et le dollar tombe.Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống.
J'ai reçu une amende d'un dollar.Tôi bị phạt một Đô-la.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›