👋 au revoir
/o ʁəvwaʁ/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- Tạm biệt
Câu ví dụ
Au revoir. À demain.Tạm biệt. Mai gặp lại.
Au revoir !Bai nha!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›