NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le samedi

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thứ Bảy

Câu ví dụ

Nous jouons au football chaque samedi.Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.
Êtes-vous ouvert samedi ?Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1