NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

d'abord

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • trước tiên

Câu ví dụ

Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures.Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.
Pendons-le d'abord, on le jugera après !Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau.
Je dois d'abord finir ce travail.Tôi phải làm xong công việc này trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2