NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

👨 père

/pɛʁ/
Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • BốA1
  • cha, bốA1

Câu ví dụ

Mon père sait nager, mais pas ma mère.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Je viens de rencontrer ton père à l'instant.Tôi vừa gặp bố anh.
Mon père sait nager mais ma mère, non.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1