🌅 demain
/dəmɛ̃/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- Ngày maiA1
- ngày maiA1
Câu ví dụ
Je préférerais que vous veniez demain plutôt qu'aujourd'hui.Tôi thích mai đến hơn là hôm nay.
As-tu du temps libre après-demain ?Ngày kia bạn có thời gian không?
Demain, je vais étudier à la bibliothèque.Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›