🙋 je
/ʒə/
Tiếng PhápA1
Nghĩa
- TôiA1
- tôiA1
Câu ví dụ
Je ne sais pas si je l'ai encore.Không biết là tôi còn không nữa.
Je ne sais pas ce qui est pire.Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.
Je vous apporte l’addition tout de suite.Tôi mang cho ông tờ hóa đơn ngay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›