la noix
Tiếng PhápB2Nghĩa
- quả óc chó; hạt
Câu ví dụ
Les arachides ne sont pas des noix mais des légumineuses.Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
Les écureuils enterrent les noix.Sóc chôn quả hạch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›