Tới B1, bạn đã kể được chuyện đi chơi cuối tuần, mô tả công việc, xoay xở được ở bưu điện hay ngân hàng. Rồi tiến bộ chậm hẳn lại. Học thêm từ mới vẫn thấy câu mình nói na ná như cũ, đọc báo vẫn phải tra từng dòng, viết bài nêu quan điểm thì ý nào cũng bắt đầu bằng je pense que và nối nhau bằng mais. Đó là "vùng phẳng trung cấp" mà hầu như ai học ngoại ngữ cũng đi qua. Lý do là B2 không phải B1 cộng thêm từ vựng: nó đòi một kiểu dùng ngôn ngữ khác, từ kể sang lập luận. Bài này chia đoạn đường đó thành bốn chặng, với những việc cụ thể cần làm ở mỗi chặng.
B2 khác B1 ở đâu
Khung tham chiếu châu Âu mô tả người ở B2 là người giao tiếp được với người bản xứ một cách tự nhiên, trôi chảy, tới mức cuộc trò chuyện không làm bên nào phải căng thẳng. Người B2 hiểu được ý chính của văn bản phức tạp về chủ đề cụ thể lẫn trừu tượng, và viết được văn bản rõ ràng, chi tiết, trình bày ưu nhược điểm của một vấn đề.
Đọc kỹ sẽ thấy ba thay đổi:
- Chủ đề chuyển từ "tôi" sang "xã hội". B1 nói về bản thân, gia đình, công việc của mình. B2 nói về làm việc từ xa, mạng xã hội và trẻ em, giao thông đô thị, rác thải nhựa.
- Câu chuyển từ nối tiếp sang quan hệ logic. B1 nói "A, rồi B, và C". B2 nói "dù A nhưng B, vì vậy C".
- Người nghe không còn phải chiều bạn. Ở B1, người bản xứ nói chậm lại cho bạn. Ở B2, bạn phải theo kịp tốc độ thật.
Chặng 1: Lấp chỗ hổng B1 trước khi đi tiếp
Nhiều người lên B2 với những chỗ hổng chưa vá: chia sai giữa passé composé và imparfait, hợp giống tính từ chập chờn, đại từ y, en, lui, leur còn tránh né. Ở B1 những lỗi này được bỏ qua; ở B2 chúng kéo cả câu dài sụp theo.
Cách làm: viết một đoạn khoảng 200 chữ kể một trải nghiệm, nhờ người chữa hoặc tự soát kỹ, rồi xếp lỗi thành nhóm. Nhóm nào lặp lại từ ba lần trở lên là chỗ phải ôn lại ngay, trước khi học bất cứ cấu trúc mới nào. Chặng này thường chỉ mất vài tuần, nhưng bỏ qua thì sẽ phải quay lại sau.
Chặng 2: Ba công cụ của câu lập luận
Từ nối: thay mais bằng cả một bộ
Người ở B1 dùng mais cho mọi kiểu đối lập, parce que cho mọi nguyên nhân, donc cho mọi kết quả. B2 cần phân biệt sắc thái:
| Ý muốn nói | Từ nối |
|---|---|
| Đối lập | cependant, pourtant, néanmoins, en revanche, alors que, tandis que |
| Nhượng bộ | certes... mais, bien que (+ giả định), même si |
| Nguyên nhân | car, puisque, étant donné que, grâce à, à cause de |
| Kết quả | par conséquent, c'est pourquoi, si bien que |
| Bổ sung | de plus, en outre, d'ailleurs |
| Mục đích | afin de, pour que (+ giả định), afin que (+ giả định) |
Đừng học cả bảng một lúc. Mỗi tuần chọn hai từ, ép mình dùng chúng trong mọi bài viết và mọi lần nói của tuần đó. Một chi tiết hay bị bỏ qua: en revanche dùng để so sánh hai mặt ("ở thành phố việc làm nhiều, en revanche nhà đắt"), còn pourtant dùng khi kết quả trái với điều đáng lẽ xảy ra ("anh ấy học rất chăm, pourtant vẫn trượt"). Dùng lẫn hai từ này là lỗi giám khảo nhận ra ngay.
Danh từ hoá: cách người Pháp viết gọn
Văn viết tiếng Pháp ở trình độ cao biến động từ thành danh từ để câu gọn và khách quan hơn. Ví dụ, thay vì Le gouvernement a décidé d'augmenter les impôts, et beaucoup de gens ont protesté, người viết B2 sẽ viết La décision du gouvernement d'augmenter les impôts a provoqué de nombreuses protestations. Một số cặp nên thuộc: augmenter → l'augmentation, diminuer → la diminution, développer → le développement, choisir → le choix, partir → le départ, réussir → la réussite. Tiếng Việt cũng có lối viết này ("việc tăng thuế", "sự phát triển"), nên người Việt thường học nhanh khi đã được chỉ ra.
Thức giả định: học theo cụm kích hoạt, không học theo lý thuyết
Ở B2 bạn không cần hiểu hết triết lý của thức giả định, chỉ cần dùng đúng sau khoảng mười lăm cụm hay gặp: il faut que, il est important que, bien que, pour que, avant que, à condition que, je ne pense pas que, je doute que, je souhaite que, il est possible que. Học thuộc mỗi cụm kèm một câu của chính bạn, ví dụ Bien que le télétravail soit pratique, il isole les salariés. Đồng thời nhớ những cụm không kéo giả định mà người Việt hay gắn nhầm: je pense que, j'espère que, il est probable que đi với thức trình bày.
Chặng 3: Đọc báo, rồi tóm tắt bằng lời của mình
Từ vựng B2 không nằm trong danh sách từ, nó nằm trong báo. Lộ trình đọc hiệu quả:
- Bắt đầu bằng báo viết cho người trẻ hoặc bản tin ngắn, nơi chủ đề xã hội được viết rõ ràng, câu không quá dài. Khi đọc trôi, chuyển sang bài phân tích của báo lớn.
- Mỗi ngày một bài, đọc hai lượt. Lượt một không tra từ, chỉ nắm ý. Lượt hai gạch dưới những cụm đáng mượn, không phải từ lẻ: susciter un débat, faire face à un défi, jouer un rôle clé.
- Tóm tắt bài trong năm câu, không nhìn lại bài. Đây là bài tập quý nhất ở chặng này, vì nó ép bạn dùng lại cụm vừa đọc và dùng từ nối để ghép ý.
Sau vài tuần, hãy chia sổ cụm từ theo chủ đề: môi trường, công việc, giáo dục, công nghệ số, sức khoẻ, đô thị. Đây cũng là những chủ đề hay xuất hiện ở đề thi trình độ này.
Chặng 4: Viết luận và nói quan điểm
Viết: một khung, nhiều lần
Một bài nêu quan điểm ở B2 có khung khá ổn định: mở bài nêu vấn đề và quan điểm, hai hoặc ba đoạn thân bài, mỗi đoạn một luận điểm có ví dụ, một đoạn nhượng bộ ý kiến trái chiều, kết bài. Viết đi viết lại khung này với các chủ đề khác nhau cho tới khi bố cục không còn tốn suy nghĩ, để toàn bộ sức lực dồn vào câu chữ.
Lỗi đặc trưng của người Việt ở đây là câu dài nối bằng et liên tiếp, dịch từ lối viết "và... và..." trong tiếng Việt. Khi soát bài, thấy một câu có từ ba chữ et trở lên thì tách ra và thay bằng từ nối có nghĩa.
Nói: thay je pense que bằng cả một dải
Để quan điểm nghe tự nhiên, hãy có sẵn vài cách mở: à mon avis, selon moi, il me semble que, je suis convaincu que, j'ai l'impression que. Và vài cách nhượng bộ trước khi phản bác: c'est vrai que..., mais; je comprends ce point de vue, cependant.... Luyện bằng cách tự đặt câu hỏi kiểu Faut-il interdire les téléphones à l'école ? và nói hai phút không dừng, ghi âm, nghe lại xem mình lặp từ nào.
Phần viết bài trên Ngôn Ngữ Pháp chấm và chữa bài luận theo đúng các tiêu chí trên, còn phần thi thử giúp bạn biết lúc nào kỹ năng đọc và nghe đã thật sự chạm tới mức B2.
Những điều không cần làm ở chặng này
- Không cần chủ động dùng passé simple. Thì này có trong văn học và sách sử; ở B2 bạn chỉ cần nhận ra khi đọc.
- Không cần học giả định quá khứ chưa hoàn thành (subjonctif imparfait). Người Pháp gần như không dùng khi nói.
- Không cần học thuộc danh sách hàng nghìn từ. Cụm từ gặp trong bài đọc thật và được bạn dùng lại trong bài tóm tắt có giá trị hơn nhiều.
- Không cần đợi nói không lỗi mới tập lập luận. Ở B2 người ta vẫn mắc lỗi; khác biệt là lỗi không cản trở việc hiểu.
Câu hỏi thường gặp
Từ B1 lên B2 tiếng Pháp mất bao lâu?
Tuỳ thời gian học mỗi tuần và độ chắc của nền B1, thường là vài tháng tới hơn một năm. Người học đều mỗi ngày, có đọc báo và viết luận thường xuyên, tiến nhanh hơn hẳn người chỉ làm bài tập ngữ pháp.
Vì sao lên B1 rồi học mãi không thấy tiến bộ?
Vì cách học ở A1, A2 là thêm từ và thêm thì, còn B2 đòi lập luận, danh từ hoá và đọc văn bản trừu tượng. Phải đổi cách luyện: đọc báo, tóm tắt, viết bài nêu quan điểm.
Ở trình độ B2 có cần học hết thức giả định không?
Không cần học hết lý thuyết. Chỉ cần dùng đúng sau khoảng mười lăm cụm hay gặp như il faut que, bien que, pour que, je ne pense pas que, và biết những cụm không cần giả định như je pense que.
Đọc gì để lên B2 tiếng Pháp?
Bắt đầu bằng báo viết cho người trẻ hoặc tin ngắn về xã hội, rồi chuyển sang bài phân tích của báo lớn. Đọc mỗi ngày một bài và tóm tắt lại trong năm câu bằng lời của mình.
Từ nối nào quan trọng nhất ở trình độ B2?
Hãy bắt đầu với cependant, pourtant, en revanche, par conséquent, bien que và même si. Quan trọng không phải biết nhiều mà dùng đúng sắc thái, ví dụ phân biệt pourtant với en revanche.