le rôle
Tiếng PhápA2Nghĩa
- vai trò; vai diễn
Câu ví dụ
Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable.Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.
Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation.Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›