NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le départ

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • sự khởi hành

Câu ví dụ

Il se décida à décaler son départ.Anh ấy quyết định hoãn ngày đi.
J'aimerais confirmer l'heure de départ.Tôi muốn khẳng định giờ khởi hành.
Avez-vous arrangé les choses pour notre départ ?Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2