NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Từ vựng

An hay année, jour hay journée tiếng Pháp: chào bonne journée lúc mới gặp là đang tiễn khách

An, jour, matin, soir để đếm và chỉ mốc; année, journée, matinée, soirée để nói khoảng thời gian có nội dung. Luật đếm số, tous les jours, toute la journée và lời chào.

Gia đình ba thế hệ quây quần bên bàn, ông thổi nến trên chiếc bánh trái cây

Bạn bước vào văn phòng lúc tám giờ sáng và chào đồng nghiệp người Pháp: Bonne journée ! Họ cười, đáp Bonjour, và có lẽ hơi ngạc nhiên vì bạn vừa chúc họ "một ngày tốt lành" như thể đang chào tạm biệt. Tiếng Pháp có bốn cặp từ chỉ thời gian đi đôi: an / année, jour / journée, matin / matinée, soir / soirée. Mỗi cặp cùng nghĩa trong từ điển, nhưng dùng nhầm thì câu lập tức lệch, từ lời chào tới cách đếm tuổi. Quy luật thật ra chỉ có một, và khi đã thấy, bạn sẽ chọn đúng mà không phải nhớ từng trường hợp.

Một quy luật cho cả bốn cặp

  • Dạng ngắn (an, jour, matin, soir) là một đơn vị, một mốc: dùng để đếm, để chỉ thời điểm. Giống như một điểm trên lịch.
  • Dạng dài có đuôi -ée (année, journée, matinée, soirée) là khoảng thời gian kéo dài, có nội dung bên trong: những gì xảy ra, cảm nhận về nó. Giống như cả đoạn giữa hai điểm.

So sánh: J'ai passé trois jours à Nice (ba ngày — đếm) và J'ai passé une journée magnifique à Nice (một ngày tuyệt vời — nói về trải nghiệm của cả ngày). Nếu bạn muốn tả, đánh giá, hay nói "suốt cả", gần như luôn là dạng -ée.

Đếm bằng số: dạng ngắn; có tính từ: dạng dài

Đây là chỗ hay hỏi nhất. Với số đếm trơn, dùng dạng ngắn:

  • deux ans, cinq jours, trois matins par semaine
  • Il a vingt ans. — Anh ấy hai mươi tuổi. Tuổi luôn là ans, không bao giờ années.
  • J'habite ici depuis dix ans. — Tôi sống ở đây mười năm rồi.

Nhưng khi có tính từ, số thứ tự, hoặc từ chỉ số lượng không xác định, tiếng Pháp chuyển sang dạng dài:

  • deux belles années — hai năm đẹp đẽ
  • les premières années — những năm đầu
  • en deuxième année — năm thứ hai (đại học)
  • quelques années, plusieurs années — vài năm, nhiều năm
  • des années — nhiều năm trời: Je ne l'ai pas vu depuis des années.

Người Việt hay viết quelques ans, plusieurs ans vì nghĩ đó vẫn là phép đếm. Với jour thì quelques jours, plusieurs jours vẫn rất tự nhiên vì đó là đơn vị đếm; còn với an thì quelques années, plusieurs années mới là cách nói chuẩn. Đây là chỗ hai cặp không hoàn toàn song song, nên đáng nhớ riêng.

Tous les jours hay toute la journée

Cặp câu này mang hai nghĩa khác nhau mà tiếng Việt dễ gộp làm một ("cả ngày"):

  • Je travaille tous les jours. — Ngày nào tôi cũng làm việc. (lặp lại, đếm từng ngày)
  • J'ai travaillé toute la journée. — Tôi làm việc suốt cả ngày. (một khoảng liền, từ sáng tới tối)

Tương tự: tous les ans (năm nào cũng) và toute l'année (suốt cả năm); tous les soirs (tối nào cũng) và toute la soirée (suốt buổi tối); tous les matins và toute la matinée. Nói tout le jour hay tout le soir thì nghe sai; khi muốn nói "suốt", dùng dạng -ée.

Ce matin, hier soir: mốc thời gian dùng dạng ngắn

Khi chỉ một mốc gắn với hôm nay, hôm qua, ngày mai, dạng ngắn là mặc định:

  • ce matin, ce soir, cet après-midi — sáng nay, tối nay, chiều nay
  • hier soir, demain matin, lundi soir — tối qua, sáng mai, tối thứ hai
  • le lendemain matin — sáng hôm sau

Không nói hier soirée hay demain matinée. Còn cette année thì là ngoại lệ dễ nhớ: không có cet an, nên "năm nay" luôn là cette année.

Với năm, có vài cặp dùng được cả hai: l'an dernier / l'année dernière (năm ngoái), l'an prochain / l'année prochaine (sang năm). Dạng année phổ biến hơn trong văn nói hằng ngày. Còn par an (mỗi năm, tính theo năm) thì luôn dạng ngắn: trois fois par an.

Lời chào: bonjour lúc gặp, bonne journée lúc chia tay

Quy luật đơn vị và khoảng thời gian giải thích luôn lời chào:

  • Bonjour / Bonsoir — chào lúc gặp. Một mốc, một khoảnh khắc.
  • Bonne journée / Bonne soirée — chúc lúc chia tay: "chúc bạn cả ngày/cả buổi tối còn lại tốt lành". Bạn chúc cho khoảng thời gian phía trước của người kia.

Vậy nên vào cửa hàng: Bonjour !; ra về: Merci, bonne journée ! Buổi tối, vào nhà hàng: Bonsoir; về: Bonne soirée ! Chào bonne journée lúc mới gặp không phải lỗi nghiêm trọng, nhưng nghe như bạn vừa đến đã muốn đi.

Còn mấy câu khác cùng logic: Bonne matinée (chúc buổi sáng tốt lành, khi chia tay vào buổi sáng), Bonne nuit (chúc ngủ ngon, chỉ khi ai đó đi ngủ), Bonne année (chúc mừng năm mới — không bao giờ bon an). Riêng ngày đầu năm lại gọi là le jour de l'An, vì đó là một mốc.

Soirée và matinée còn mang nghĩa riêng

  • une soirée — ngoài nghĩa buổi tối, còn là bữa tiệc tối: Tu viens à la soirée chez Paul samedi ? — Thứ bảy đến tiệc nhà Paul không?
  • la matinée — buổi sáng nói như một khoảng: en fin de matinée (cuối buổi sáng, khoảng gần trưa), faire la grasse matinée (ngủ nướng).
  • une journée — đi với nhiều cụm cố định: une journée de travail (một ngày công), une journée portes ouvertes (ngày mở cửa đón khách tham quan), la Journée internationale des femmes (Ngày Quốc tế Phụ nữ).
  • l'année — l'année scolaire (năm học), l'année universitaire, les années 90 (thập niên 90).

Đọc to hai câu để cảm nhận khác biệt

Thử đọc những cặp sau và để ý cảm giác:

  • Je suis resté deux jours. / Quelle journée ! — câu đầu đếm, câu sau cảm thán về những gì đã diễn ra.
  • Il a trente ans. / Ce sont les meilleures années de ma vie. — tuổi là con số; những năm đẹp nhất là một khoảng có nội dung.
  • À ce soir ! / On a passé une bonne soirée. — hẹn một mốc; kể lại cả buổi.

Mẹo cho người Việt: khi muốn thêm chữ "cả", "suốt", hoặc muốn nói ngày đó "thế nào", hãy chọn dạng -ée. Khi chỉ cần một con số hay một mốc, chọn dạng ngắn.

Những lỗi thường gặp, sửa ngay

  • J'ai vingt années. → J'ai vingt ans.
  • Cet an, je vais en France. → Cette année, je vais en France.
  • Je travaille toute la journée (khi muốn nói "ngày nào cũng") → Je travaille tous les jours.
  • Bon an ! → Bonne année !
  • Hier soirée, on est allés au cinéma. → Hier soir, ...
  • Pendant quelques ans → Pendant quelques années.

Mục học theo chủ đề có bài về thời gian và lịch sinh hoạt, nơi các cặp này xuất hiện trong câu thật. Muốn nói tự nhiên các lời chào ở trên, luyện với phần đọc theo mẫu.

Câu hỏi thường gặp

An và année khác nhau thế nào?

An là một đơn vị để đếm hay chỉ mốc, như deux ans, il a vingt ans. Année là một năm nhìn như khoảng thời gian có nội dung, như une belle année, toute l'année, và dùng khi có tính từ hay quelques, plusieurs.

Khi nào nói bonjour, khi nào nói bonne journée?

Bonjour dùng lúc gặp. Bonne journée dùng lúc chia tay, để chúc người kia một ngày tốt lành. Buổi tối tương tự với bonsoir và bonne soirée.

Tous les jours và toute la journée khác nhau ra sao?

Tous les jours là ngày nào cũng, nói về sự lặp lại. Toute la journée là suốt cả một ngày, từ sáng tới tối.

Vì sao nói cette année mà không nói cet an?

Vì tiếng Pháp không dùng cet an. Năm nay luôn là cette année, còn năm ngoái và sang năm thì dùng được cả l'an dernier hay l'année dernière.

Soirée có nghĩa là bữa tiệc không?

Có. Ngoài nghĩa buổi tối, une soirée còn là một bữa tiệc tối, ví dụ une soirée chez des amis.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.