Tiếng Việt có "mang", "đem", "đưa", "dẫn", "chở", dùng khá thoải mái: mang bánh tới, dẫn con đi học, đưa bạn về nhà. Tiếng Pháp có bốn động từ gốc là amener, emmener, apporter, emporter, cộng thêm bốn bản có tiền tố re-. Chúng trông gần như giống nhau, và người học thường chỉ nhớ được một cái rồi dùng cho mọi tình huống. Thật ra cả tám từ được xây theo hai tiêu chí rất rõ. Nắm hai tiêu chí đó là chọn đúng, không cần học thuộc từng câu.
Tiêu chí 1: -mener cho người, -porter cho vật
Phần đuôi của động từ cho biết thứ được mang là gì:
- -mener (từ mener, dẫn): dùng cho người, con vật, hoặc thứ tự di chuyển được. Bạn không bế đứa trẻ, bạn dẫn nó đi.
- -porter (từ porter, mang, xách): dùng cho đồ vật phải cầm, xách, ôm theo.
Mẹo nhớ: porter cũng là chữ trong portable (thứ mang theo được) và porte-monnaie (ví đựng tiền xu). Còn mener có trong promener son chien, dắt chó đi dạo.
Tiêu chí 2: a- là hướng tới đích, em- là rời khỏi chỗ cũ
Phần đầu cho biết người nói nhìn vào điểm nào của hành trình:
- a-: nhấn vào nơi đến. Thứ được mang tới chỗ người nói hoặc tới một nơi nào đó, và thường để lại ở đó.
- em-: nhấn vào việc rời đi. Thứ được mang đi theo mình khi rời khỏi một chỗ.
Ghép hai tiêu chí, có bảng bốn ô:
| Hướng tới (a-) | Mang theo khi đi (em-) | |
|---|---|---|
| Người, con vật | amener | emmener |
| Đồ vật | apporter | emporter |
Bốn động từ trong câu thật
Amener: dẫn ai tới một nơi
- J'amène mon fils à l'école tous les matins. — Sáng nào tôi cũng đưa con tới trường. Điều quan trọng là đứa trẻ tới trường rồi ở lại đó.
- Tu peux amener ta copine samedi. — Thứ Bảy cậu có thể dẫn bạn gái tới. Người nói đứng ở phía điểm đến (bữa tiệc của mình).
Emmener: đưa ai đi cùng mình
- J'emmène ma femme au restaurant ce soir. — Tối nay tôi đưa vợ đi ăn. Tôi đi, và vợ đi cùng tôi.
- On emmène le chien en vacances ? — Mình có mang chó theo đi nghỉ không?
So sánh: J'amène les enfants chez leur grand-mère là đưa tới nhà bà rồi để đó; J'emmène les enfants au parc là dẫn đi chơi và mình cũng ở đó với chúng. Ranh giới không phải lúc nào cũng tuyệt đối, người Pháp cũng dao động, nhưng hướng nhìn này giải thích được phần lớn các câu bạn gặp.
Apporter: mang một vật tới
- J'apporte un gâteau pour la fête. — Tôi mang bánh tới bữa tiệc.
- Le serveur nous apporte l'addition. — Người phục vụ mang hoá đơn tới cho chúng tôi.
- Qu'est-ce que j'apporte ? — Tôi mang gì tới nhé? Câu hỏi lịch sự khi được mời ăn tối ở nhà người Pháp.
Emporter: mang một vật theo khi rời đi
- N'oublie pas d'emporter ton parapluie. — Nhớ mang ô theo nhé.
- Sur place ou à emporter ? — Ăn tại chỗ hay mang về? Câu bạn sẽ nghe ở mọi tiệm bánh mì, quán cà phê, cửa hàng đồ ăn nhanh ở Pháp. À emporter là mang đi, đúng nghĩa đen của em-: đồ ăn rời quán theo bạn.
Câu Sur place ou à emporter ? là ví dụ tốt nhất để nhớ emporter, vì bạn sẽ dùng nó ngay tuần đầu ở Pháp.
Thêm re-: mang về, mang trả
Gắn re- vào đầu là có nghĩa "trở lại":
- ramener — đưa ai về: Je te ramène chez toi ? — Để tôi đưa cậu về nhà nhé? Câu rất hay nghe sau bữa tối khi ai đó có xe.
- remmener — đưa ai trở đi: Il faut remmener les enfants à l'école après le déjeuner.
- rapporter — mang vật trở lại hoặc mang về: J'ai rapporté des souvenirs du Viêt Nam (tôi mang quà từ Việt Nam về), Je dois rapporter ce livre à la bibliothèque (tôi phải trả sách thư viện).
- remporter — mang vật đi lại; nhưng nghĩa thường gặp nhất lại là giành được: remporter un match, remporter un prix.
Lưu ý rapporter còn hai nghĩa khác hay gặp: "mang lại lợi nhuận" (Ça rapporte combien ? — Cái đó lời bao nhiêu?) và "mách lẻo" trong ngôn ngữ trẻ con (Arrête de rapporter !).
Người Pháp có dùng đúng không?
Không hẳn. Trong giao tiếp, rất nhiều người Pháp dùng amener cho cả đồ vật: J'amène le vin, Tu amènes des chips ? Các sách ngữ pháp coi đây là cách dùng không chuẩn, nhưng nó phổ biến tới mức bạn sẽ nghe hằng ngày. Ngược lại, emmener và amener cũng thường bị dùng lẫn.
Lời khuyên thực tế: khi nghe, đừng ngạc nhiên. Khi viết bài thi, email, thư, dùng đúng theo bảng bốn ô. Khi nói, dùng đúng là điểm cộng, nhưng không cần dừng lại tự sửa giữa câu.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng porter thay cho cả bốn: Je porte un gâteau à la fête. Porter chỉ là "xách, mang trên người", và còn nghĩa "mặc": porter une robe. Muốn nói mang tới, dùng apporter.
- Dùng prendre cho người: Je prends mon fils à l'école. Câu này không nói được bạn đưa hay đón. Đón con là aller chercher hoặc récupérer: Je vais chercher mon fils à l'école à seize heures.
- Chỉ biết một chữ conduire cho "chở": Je te conduis à la gare là đúng, nhưng khi ý chính là đưa ai về nhà thì người Pháp nói Je te ramène, còn "tiện đường thả xuống" là déposer: Je peux te déposer à la gare. Dùng mỗi conduire cho mọi trường hợp nghe cứng, và nhiều người Việt còn nói Je conduis toi, sai cả vị trí đại từ.
- Viết emmener với một m: emmener có hai m, amener có một m. Mẹo: em + mener.
Không cần làm gì
- Không cần học tám từ cùng lúc. Bắt đầu với apporter, emporter (qua câu "à emporter") và ramener. Ba từ này dùng nhiều nhất trong sinh hoạt.
- Không cần tranh luận ca khó. Có những câu người bản xứ chấp nhận cả amener lẫn emmener. Đừng mất thời gian vào đó.
- Khi phân vân về đồ vật, dùng prendre: Je prends mon parapluie (tôi cầm ô theo) luôn đúng và trung tính.
Luyện thế nào
Mỗi tối, kể bằng tiếng Pháp ba lần trong ngày bạn mang người hoặc vật đi đâu: đưa con đi học, mang cơm trưa tới chỗ làm, đưa đồng nghiệp ra ga. Với mỗi câu, tự hỏi hai câu: người hay vật, tới hay đi theo. Sau một tuần, việc chọn động từ sẽ nhanh như chọn "dẫn" hay "mang" trong tiếng Việt. Khi đã quen, vào phần chơi để luyện phản xạ chọn từ trong các tình huống ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Amener và emmener khác nhau thế nào?
Amener nhấn vào việc dẫn ai đó tới một nơi, còn emmener nhấn vào việc đưa ai đó đi cùng khi mình rời đi. Cả hai đều dùng cho người và con vật.
À emporter nghĩa là gì?
À emporter nghĩa là mang đi, tức đồ ăn mua về chứ không ăn tại quán. Ngược lại là sur place, ăn tại chỗ.
Có được dùng amener cho đồ vật không?
Trong nói chuyện hằng ngày, nhiều người Pháp vẫn nói j'amène le vin, nhưng sách ngữ pháp coi là không chuẩn. Trong bài viết và bài thi nên dùng apporter cho đồ vật.
Đón con ở trường tiếng Pháp nói thế nào?
Dùng aller chercher hoặc récupérer, ví dụ je vais chercher mon fils à l'école. Prendre không rõ nghĩa đưa hay đón nên ít được dùng trong trường hợp này.
Rapporter có những nghĩa nào?
Rapporter là mang trở lại hoặc mang về, như rapporter des souvenirs. Nó còn có nghĩa mang lại lợi nhuận, và trong ngôn ngữ trẻ con là mách lẻo.