NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la matinée

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • buổi sáng (cả buổi)

Câu ví dụ

Tu as réfléchi sur ce problème toute la matinée. Prends une pause, va déjeuner.Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.
Ah ! Quelle belle matinée !Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1