NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Đại từ quan hệ qui, que, dont, où tiếng Pháp: chữ "mà" của tiếng Việt gánh cả bốn

Tiếng Việt nói "cuốn sách mà tôi cần", tiếng Pháp phải chọn dont chứ không phải que. Cách kiểm động từ để chọn đúng qui, que, dont, où và lequel.

Ông cụ người Pháp và cô gái ngồi ghế công viên, ông chỉ về phía toà nhà xa

Tiếng Việt nối mệnh đề rất gọn: "người mà tôi gặp", "cuốn sách mà tôi cần", "thành phố mà tôi sống", "hôm mà trời mưa". Một chữ "mà", hoặc bỏ hẳn cũng được. Tiếng Pháp đòi chọn giữa qui, que, dont, où, và khi có giới từ thì thêm cả họ lequel. Người Việt vì thế có xu hướng dùng que cho mọi trường hợp, vì nó giống "mà" nhất. Kết quả là những câu như le livre que j'ai besoin hay la ville que j'habite: người nghe vẫn hiểu, nhưng đó là dấu hiệu rõ nhất của trình độ dừng ở sơ cấp. Bài này chỉ một cách kiểm duy nhất, áp được cho cả bốn chữ.

Cách kiểm: nhìn động từ trong mệnh đề phụ

Đừng chọn đại từ theo danh từ đứng trước. Hãy nhìn động từ trong mệnh đề phụ và tự hỏi: danh từ kia đóng vai gì với động từ này?

  • Danh từ làm chủ ngữ của động từ → qui
  • Danh từ làm tân ngữ trực tiếp (không giới từ) → que
  • Động từ hoặc cụm cần giới từ de → dont
  • Danh từ chỉ nơi chốn hoặc thời điểm → où
  • Động từ cần giới từ khác (à, avec, pour, sur…) → giới từ + qui / lequel

Mẹo thực hành: tách mệnh đề phụ thành một câu đơn, thay đại từ quan hệ bằng danh từ, rồi xem câu đơn đó cần gì.

Qui và que: chủ ngữ hay tân ngữ

L'homme qui parle — câu đơn là L'homme parle, người đàn ông là chủ ngữ, dùng qui.

L'homme que je connais — câu đơn là Je connais l'homme, người đàn ông là tân ngữ, dùng que.

Dấu hiệu nhanh: sau qui thường là động từ ngay; sau que thường là một chủ ngữ khác (je, tu, Marie…). Người Việt hay nghĩ qui dành cho người, que dành cho vật như trong tiếng Anh who / which. Không phải: cả hai dùng cho người lẫn vật. Le train qui part à midi (chuyến tàu chạy lúc trưa) dùng qui dù tàu là vật.

Hai chi tiết chính tả: que trước nguyên âm thành qu' (le film qu'elle aime), còn qui không bao giờ lược thành qu'. L'ami qui arrive giữ nguyên.

Où: không chỉ nơi chốn mà cả thời gian

La ville où j'habite — thành phố tôi sống. Lỗi thường gặp là la ville que j'habite, vì động từ habiter trong câu đơn đi với giới từ nơi chốn (j'habite à Lyon), nên không phải tân ngữ trực tiếp.

Điều nhiều người không biết: où cũng dùng cho thời điểm, nơi tiếng Anh dùng when:

  • Le jour où je suis arrivé en France… — Ngày tôi tới Pháp…
  • L'année où nous nous sommes mariés… — Năm chúng tôi cưới nhau…
  • Au moment où il est entré… — Đúng lúc anh ấy bước vào…

Người Việt viết le jour que hay le jour quand: cả hai đều sai trong tiếng Pháp chuẩn. Sau le jour, l'année, le moment, l'époque, dùng où.

Dont: chữ người Việt né nhiều nhất

Dont thay cho cụm có de. Muốn dùng đúng, phải biết động từ nào đi với de. Những động từ và cụm hay gặp nhất:

  • avoir besoin de → le livre dont j'ai besoin (cuốn sách tôi cần)
  • parler de → le film dont je t'ai parlé (bộ phim tôi đã kể với cậu)
  • se souvenir de → la chanson dont je me souviens
  • avoir peur de → la chose dont il a peur
  • être fier de → le projet dont elle est fière
  • s'occuper de → le dossier dont je m'occupe

Lý do người Việt hay sai: tiếng Việt "tôi cần cuốn sách" không có giới từ, nên avoir besoin de bị xử lý như tân ngữ trực tiếp và thành que. Cách chữa duy nhất là học động từ kèm giới từ ngay từ đầu, như học từ vựng.

Dont chỉ sở hữu

Dont còn thay cho "của người đó, của cái đó": J'ai une amie dont le frère vit à Montréal — tôi có một người bạn mà anh trai cô ấy sống ở Montréal. Câu đơn gốc: le frère de mon amie vit à Montréal. Chú ý: sau dont, danh từ giữ mạo từ xác định (le frère), không dùng tính từ sở hữu (son frère). Viết dont son frère là thừa.

Câu nói thân mật mà bạn sẽ nghe

Trong giao tiếp đời thường, bạn sẽ nghe người Pháp nói le truc que je t'ai parlé thay vì dont je t'ai parlé. Đây là cách nói bị coi là không chuẩn. Nghe hiểu là được, nhưng đừng bắt chước trong bài thi hay email: giám khảo coi dont dùng đúng là một trong những dấu hiệu của trình độ trung cấp trở lên.

Có giới từ khác: avec qui, pour laquelle, auquel

Khi động từ cần giới từ không phải de, đặt giới từ đó lên trước đại từ quan hệ:

  • Với người, dùng giới từ + qui: la collègue avec qui je travaille, l'ami à qui j'ai prêté ma voiture.
  • Với vật, dùng giới từ + lequel hợp giống số: la raison pour laquelle je suis venu, le stylo avec lequel j'écris, les sujets sur lesquels on travaille.
  • Với à, lequel gộp lại: auquel, à laquelle, auxquels, auxquelles — le projet auquel je pense (penser à), la conférence à laquelle j'ai assisté (assister à).

Có một trường hợp dont không dùng được dù có de: khi de nằm trong cụm giới từ dài như à côté de, près de, au milieu de. Khi đó dùng duquel, de laquelle: le parc à côté duquel j'habite, không phải le parc dont j'habite à côté.

Ce qui, ce que, ce dont: khi không có danh từ đứng trước

Khi muốn nói "cái mà", "điều mà" mà không có danh từ cụ thể, thêm ce:

  • Ce qui m'intéresse, c'est l'histoire. — Điều làm tôi hứng thú là lịch sử.
  • Ce que je veux, c'est du calme. — Điều tôi muốn là sự yên tĩnh.
  • Ce dont j'ai besoin, c'est du temps. — Thứ tôi cần là thời gian.

Cấu trúc Ce que…, c'est… rất được dùng khi nói để nhấn mạnh, và cũng là cách mở đầu luận điểm tốt trong bài viết.

Không cần làm gì

  • Không cần học hết bảng lequel ngay từ đầu. Nắm chắc qui, que, où, dont là đủ cho phần lớn giao tiếp và bài thi trình độ trung cấp.
  • Không cần dịch từng chữ "mà". Tiếng Việt hay bỏ "mà"; tiếng Pháp thì không bao giờ được bỏ đại từ quan hệ như tiếng Anh the man I met.
  • Không cần tránh câu phức vì sợ sai. Hai câu đơn nối bằng et mãi sẽ khiến bài viết dậm chân ở trình độ thấp.

Luyện thế nào

Lập một danh sách hai mươi động từ đi với de mà bạn dùng hằng ngày, mỗi động từ viết một câu có dont. Sau đó lấy một đoạn văn bạn từng viết, tìm mọi chỗ có hai câu đơn chung một danh từ, ghép lại bằng đại từ quan hệ. Phần ôn tập có các bài chọn đại từ quan hệ để bạn kiểm tra phản xạ sau mỗi tuần.

Câu hỏi thường gặp

Qui và que khác nhau thế nào?

Qui làm chủ ngữ cho động từ đi sau, que làm tân ngữ trực tiếp. Cả hai dùng được cho người và vật; sau qui thường là động từ, sau que thường là một chủ ngữ khác.

Khi nào dùng dont?

Khi động từ hoặc cụm trong mệnh đề phụ đi với giới từ de, như avoir besoin de, parler de, se souvenir de, hoặc khi chỉ sở hữu. Ví dụ le livre dont j'ai besoin.

Vì sao nói la ville où j'habite mà không nói la ville que j'habite?

Vì thành phố ở đây chỉ nơi chốn chứ không phải tân ngữ trực tiếp của habiter. Với nơi chốn và thời điểm, tiếng Pháp dùng où.

Le jour où hay le jour quand mới đúng?

Le jour où. Sau các danh từ chỉ thời điểm như le jour, l'année, le moment, tiếng Pháp dùng où chứ không dùng quand hay que.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.