NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

auxquels

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • mà (à + lesquels)

Câu ví dụ

Fais-moi connaître les jours auxquels tu pourras venir.Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được.
Faites-moi savoir les jours auxquels vous pourrez venir.Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được.
Faites-moi connaître les jours auxquels vous pourrez venir.Bạn hãy cho tôi biết những ngày bạn có thể đến được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1