la conférence
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hội nghị
Câu ví dụ
La conférence est prévue à Tokyo.Đại hội dự kiến tổ chức ở Tokyo.
Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère.Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
Sa conférence a attiré un large public.Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›