NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Bài học

C'est hay il est trong tiếng Pháp: thêm một tính từ là phải đổi, không đổi là lộ dịch

Il est médecin đúng, C'est un médecin cũng đúng, nhưng Il est un bon médecin thì sai. Quy tắc nhìn chữ đứng sau, c'est beau giống đực và các cặp đổi nghĩa.

Ông và cháu gái ngồi trên sofa cùng xem một khung ảnh gia đình

Câu "anh ấy là bác sĩ" dịch sang tiếng Pháp có hai bản nghe đều có vẻ đúng: Il est médecin và C'est un médecin. Cả hai đều đúng, nhưng chỉ cần thêm một chữ "giỏi" là một bản sai ngay: người Pháp nói C'est un bon médecin, không ai nói Il est un bon médecin. Tiếng Việt chỉ có một chữ "là", nên người Việt học tiếng Pháp thường chọn theo cảm giác. Thật ra cách chọn giữa c'est và il est / elle est có một quy tắc gọn, dựa vào thứ đứng ngay sau nó. Nắm quy tắc đó là sửa được một lỗi mà giám khảo DELF gặp ở rất nhiều bài nói trình độ A2, B1.

Quy tắc gốc: nhìn chữ đứng ngay sau

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi "mình đang nói về người hay về vật". Hãy nhìn chữ đứng ngay sau est:

  • Sau là một từ hạn định (un, une, le, la, mon, ma, ce, cette, des…) hoặc tên riêng, đại từ nhấn mạnh: dùng c'est. C'est un ami. C'est ma sœur. C'est Paul. C'est moi.
  • Sau là một tính từ đứng một mình, hoặc nghề nghiệp, quốc tịch, tôn giáo không có mạo từ: dùng il est / elle est. Il est grand. Elle est infirmière. Il est vietnamien. Elle est bouddhiste.

Chỉ vậy thôi. Nghề nghiệp đứng trần, không mạo từ, được tiếng Pháp coi gần như một tính từ, một đặc điểm của người đó, nên đi với il est. Còn khi bạn thêm un, nghề nghiệp trở thành một danh từ đầy đủ, và danh từ có mạo từ thì đi với c'est.

Vì sao "Il est un bon médecin" nghe sai

Đây là lỗi phổ biến nhất, và nó đến từ việc dịch thẳng "anh ấy là một bác sĩ giỏi". Khi có tính từ đi kèm nghề nghiệp, bạn buộc phải dùng mạo từ (không ai nói il est bon médecin trong văn nói thường), mà đã có mạo từ thì phải chuyển sang c'est:

  • Il est professeur. — Anh ấy là giáo viên. (đúng)
  • C'est un professeur. — Đó là một giáo viên. (đúng, thường khi giới thiệu hoặc trả lời "ai vậy?")
  • C'est un professeur exigeant. — Thầy ấy là một giáo viên khó tính. (đúng)
  • Il est un professeur exigeant. — sai trong tiếng Pháp chuẩn.

Người Pháp nghe câu sai vẫn hiểu, nhưng nó lộ ngay là người nước ngoài dịch từ tiếng mẹ đẻ. Trong phần nói DELF, lỗi này lặp lại năm sáu lần trong một bài miêu tả người là đủ để giám khảo đánh giá phần ngữ pháp thấp hơn.

Quốc tịch: chữ hoa hay chữ thường cũng đổi theo

Quốc tịch theo đúng quy tắc trên, và chính tả cũng đổi theo. Sau il est, quốc tịch là tính từ nên viết thường: Il est vietnamien. Elle est française. Sau c'est un / une, quốc tịch là danh từ chỉ người nên viết hoa: C'est un Vietnamien. C'est une Française. Người học hay viết hoa cả hai chỗ vì quen tiếng Anh, nơi Vietnamese lúc nào cũng viết hoa.

Khi nói về vật và ý: c'est + tính từ giống đực

Quy tắc thứ hai làm người học bối rối nhất: có lúc c'est đứng trước tính từ, và tính từ đó luôn ở giống đực số ít, dù vật bạn nói tới là giống cái hay số nhiều.

  • La mer, c'est beau. — Biển thì đẹp. (không phải c'est belle)
  • Les vacances, c'est cher. — Đi nghỉ thì tốn kém.
  • Le français, c'est difficile. — Tiếng Pháp thì khó.

Lý do: c'est ở đây không chỉ một vật cụ thể mà chỉ cả một ý chung, một loại sự việc. "Biển" trong câu trên là biển nói chung, chuyện đi biển, cảm giác về biển. Chữ ce trung tính, nên tính từ theo nó ở dạng trung tính, tức giống đực.

So sánh với khi bạn chỉ một vật cụ thể đang ở trước mặt:

  • Regarde cette robe. Elle est belle ! — Nhìn cái váy kia. Nó đẹp quá!
  • Ce gâteau ? Il est délicieux. — Cái bánh này à? Ngon lắm.
  • C'est délicieux ! — Ngon quá! (khen chung cả bữa, cả món đang ăn)

Cả il est délicieux và c'est délicieux đều đúng; khác nhau ở chỗ bạn đang nói về cái bánh như một đồ vật, hay nói về trải nghiệm ăn nó. Ở bàn ăn, người Pháp dùng c'est nhiều hơn hẳn: C'est très bon. C'est parfait. C'est trop sucré pour moi.

C'est bon, il est bon và những cặp đổi nghĩa

Vì c'est chỉ tình huống còn il est chỉ người hoặc vật, một số cặp đổi nghĩa khá xa:

CâuNghĩa thường gặp
C'est bon.Ngon; hoặc "được rồi, ổn rồi, xong rồi"
Il est bon.Anh ấy giỏi (trong một việc); hoặc cái đó (giống đực) ngon
C'est sûr.Chắc chắn rồi (xác nhận một việc)
Il est sûr.Anh ấy chắc chắn (về điều gì); hoặc cái đó an toàn
C'est fini.Xong rồi, hết rồi (cả chuyện)
Il est fini.Anh ta tiêu rồi, hết thời (nghĩa bóng, khá nặng)

Câu cuối là ví dụ vì sao không nên đổi qua đổi lại tuỳ hứng. Muốn nói "xong rồi" về một việc thì luôn là c'est fini.

Il est + tính từ + de, và c'est + tính từ + à

Lên B1, bạn sẽ gặp kiểu câu đánh giá có động từ nguyên mẫu theo sau. Ở đây cả hai đều đúng nhưng khác văn phong:

  • Il est important de dormir assez. — Ngủ đủ là quan trọng. (viết, trang trọng)
  • C'est important de dormir assez. — cùng nghĩa, văn nói hằng ngày.

Trong bài viết DELF B1, B2, dùng il est + tính từ + de giúp văn nghe chững chạc hơn. Trong phần nói, c'est tự nhiên hơn, cố dùng il est nghe như đọc bài soạn sẵn.

Có một bẫy nhỏ: khi chủ đề đã được nhắc trước, giới từ đổi từ de sang à.

  • Il est difficile de comprendre ce texte. — Hiểu văn bản này thì khó.
  • Ce texte ? C'est difficile à comprendre. — Văn bản này à? Khó hiểu lắm.
  • C'est facile à dire. — Nói thì dễ. (câu cửa miệng rất hay dùng)

Mẹo nhớ: sau à, động từ thiếu tân ngữ, vì tân ngữ chính là thứ đã được nhắc trước đó. "Khó hiểu" nghĩa là "khó hiểu nó", và nó đã nằm ở đầu câu.

Những chỗ chỉ dùng được một bên

  • Giờ giấc dùng il est, vì đây là il vô nhân xưng: Il est huit heures. Il est tard. Không ai nói c'est huit heures khi báo giờ.
  • Đại từ nhấn mạnh dùng c'est: C'est moi. C'est lui qui a appelé. (Chính anh ấy đã gọi.)
  • Số nhiều: viết là ce sont: Ce sont mes parents. Văn nói rất hay rút thành c'est mes parents; nghe thấy thì đừng ngạc nhiên, nhưng trong bài thi viết hãy dùng ce sont.
  • Hỏi "ai đấy" và "cái gì đấy": Qui est-ce ? C'est ma voisine. / Qu'est-ce que c'est ? C'est un tire-bouchon. Câu trả lời luôn bắt đầu bằng c'est, vì bạn đang giới thiệu.

Cách luyện để thành phản xạ

Đọc quy tắc thì hiểu ngay, nhưng lúc nói nhanh vẫn trượt về "là" của tiếng Việt. Vài cách luyện đã thấy hiệu quả:

  • Giới thiệu người trong ảnh gia đình, mỗi người hai câu, một câu c'est, một câu il/elle est: C'est mon oncle. Il est cuisinier. C'est quelqu'un de très drôle. Lặp lại mỗi tối với năm người là đủ.
  • Tập phản xạ "thêm tính từ thì đổi": nói Elle est avocate, rồi lập tức nói tiếp C'est une avocate très connue. Mục đích là để miệng quen cú chuyển ấy.
  • Khen đồ ăn, phong cảnh bằng c'est + giống đực: mỗi lần ăn hay đi đâu, tự nói thầm C'est bon, c'est joli, c'est trop loin. Cứ nói c'est belle là tự sửa.

Các bài trong mục học đưa những câu giới thiệu người và vật vào tình huống thật, đúng chỗ hay phải chọn giữa c'est và il est. Khi đã quen, thử viết một đoạn miêu tả một người bạn ở phần viết bài và soát lại từng chữ "là" xem mình đã chọn đúng chưa.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng c'est và khi nào dùng il est trong tiếng Pháp?

Nhìn chữ đứng sau: có mạo từ, tính từ sở hữu, tên riêng hoặc đại từ nhấn mạnh thì dùng c'est; tính từ đứng một mình, nghề nghiệp hay quốc tịch không mạo từ thì dùng il est hoặc elle est.

Nói "Il est un médecin" có sai không?

Trong tiếng Pháp chuẩn là sai. Hoặc bỏ mạo từ thành Il est médecin, hoặc giữ mạo từ và đổi thành C'est un médecin. Khi có tính từ đi kèm như "giỏi", "nổi tiếng" thì chỉ dùng được C'est un bon médecin.

Vì sao nói "la mer, c'est beau" mà không phải "c'est belle"?

Vì c'est ở đây chỉ cả một ý chung chứ không chỉ riêng danh từ giống cái. Chữ ce trung tính nên tính từ theo sau luôn ở dạng giống đực số ít.

C'est bon và il est bon khác nhau thế nào?

C'est bon nghĩa là ngon hoặc "được rồi, ổn rồi", nói về tình huống. Il est bon thường nói về một người giỏi việc gì, hoặc một vật giống đực cụ thể ngon.

Ce sont và c'est dùng với danh từ số nhiều được không?

Văn viết dùng ce sont trước danh từ số nhiều, ví dụ Ce sont mes amis. Văn nói hằng ngày rất hay dùng c'est mes amis; nghe hiểu là được, còn bài thi viết thì nên dùng ce sont.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.