NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Bài học

Câu phủ định tiếng Pháp: ne...pas chỉ là khởi đầu, chỗ sai thật nằm ở de và si

Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "không", tiếng Pháp cần hai mảnh ne...pas. Bài học đặt đúng vị trí, đổi un thành de, trả lời si và nói moi non plus.

Cậu thiếu niên lắc đầu cười, giơ tay từ chối chiếc bánh sừng bò bạn mời trong quán cà phê

Người Việt muốn phủ định chỉ cần đặt chữ "không" trước động từ: "tôi không biết", "tôi không có anh trai". Tiếng Pháp kẹp động từ giữa hai mảnh ne và pas: Je ne sais pas. Học tới đây thì ai cũng thuộc trong buổi đầu tiên. Cái khó đến ngay sau đó: mạo từ phải đổi theo, vị trí hai mảnh thay đổi khi động từ có hai chữ, câu hỏi phủ định không được trả lời bằng oui, và người Pháp ngoài đời lại bỏ hẳn chữ ne. Bài này đi qua từng chỗ, theo đúng thứ tự người mới học hay vấp.

Khung cơ bản: hai mảnh kẹp lấy động từ đã chia

Quy tắc gốc chỉ có một câu: ne đứng trước động từ đã chia, pas đứng ngay sau nó. Trước nguyên âm hoặc h câm, ne rút thành n'.

  • Je parle français. → Je ne parle pas français. — Tôi không nói tiếng Pháp.
  • Il habite ici. → Il n'habite pas ici. — Anh ấy không sống ở đây.
  • Nous aimons le fromage. → Nous n'aimons pas le fromage.

Lỗi đầu tiên của người Việt chính là mang thói quen "không + động từ" sang: viết Je pas parle hoặc Je ne pas parle. Cách sửa nhanh nhất là nhớ hình ảnh cái bánh mì kẹp: động từ là nhân, ne và pas là hai lát bánh, không được để cả hai lát nằm cùng một phía.

Đại từ đi theo ne, không đi theo pas

Khi trước động từ có đại từ bổ ngữ (le, la, lui, leur, me, te, se, y, en), cả cụm đại từ + động từ được kẹp chung: Je ne le sais pas. Elle ne lui téléphone pas. Je ne m'appelle pas Marie. Không bao giờ chen pas vào giữa đại từ và động từ.

Thì kép và động từ nguyên mẫu: hai vị trí dễ đặt sai

Passé composé: kẹp trợ động từ, không kẹp phân từ

Ở thì quá khứ kép, động từ đã chia là trợ động từ avoir hoặc être, nên hai mảnh kẹp lấy nó, còn phân từ đứng ngoài: Je n'ai pas mangé. Elle n'est pas venue. Người mới học hay viết Je n'ai mangé pas vì nghĩ "mangé mới là động từ chính". Hãy tự hỏi: chữ nào được chia theo ngôi? Đó là chữ bị kẹp.

Động từ nguyên mẫu: hai mảnh đứng liền nhau phía trước

Khi phủ định một động từ nguyên mẫu, ne pas đi thành một khối đứng trước nó: Merci de ne pas fumer. (Vui lòng không hút thuốc.) Je préfère ne pas répondre. (Tôi xin phép không trả lời.) Phân biệt với Je ne préfère pas répondre, câu sai về nghĩa: phủ định chữ "thích hơn", không phủ định chữ "trả lời".

Mệnh lệnh phủ định

Ở thể mệnh lệnh khẳng định, đại từ đứng sau động từ (Dis-moi, Lève-toi). Khi phủ định, đại từ quay về trước động từ: Ne me dis pas ça. Ne t'inquiète pas.

Chỗ người Việt sai nhiều nhất: un, une, des, du biến thành de

Đây là quy tắc mà tiếng Việt không có gì tương đương, nên dù đã học, người Việt vẫn quên khi nói nhanh. Sau phủ định, mạo từ không xác định (un, une, des) và mạo từ bộ phận (du, de la, de l') đều đổi thành de (hoặc d' trước nguyên âm):

Khẳng địnhPhủ định
J'ai un frère.Je n'ai pas de frère.
Elle boit du café.Elle ne boit pas de café.
Il y a des œufs.Il n'y a pas d'œufs.
On a de l'argent.On n'a pas d'argent.

Vì sao lại như vậy? Khi bạn nói "không có", số lượng là bằng không, nên không còn "một", không còn "một ít" để nói. Chữ de ở đây gần với nghĩa "chút nào". Hiểu như thế thì sẽ thấy ngay hai trường hợp mạo từ không đổi:

  • Mạo từ xác định le, la, les giữ nguyên. Je n'aime pas le café. Bạn không nói về số lượng cà phê mà nói về cà phê nói chung. Viết Je n'aime pas de café là sai.
  • Sau động từ être, mạo từ giữ nguyên. Ce n'est pas un problème. Ce n'est pas du thé, c'est du café. Ở đây bạn không phủ nhận sự tồn tại, mà nói "nó là thứ khác".

Một mẹo kiểm tra khi viết: thấy pas rồi mà chữ đứng sau là un, une, des, du, hãy dừng lại hỏi động từ có phải être không. Nếu không phải thì gần như chắc chắn phải đổi thành de.

Họ hàng của pas: plus, jamais, rien, personne

Thay pas bằng một chữ khác là đổi sắc thái của câu. Mảnh ne giữ nguyên.

  • ne... plus — không còn nữa: Je ne fume plus. (Tôi bỏ thuốc rồi.) Il n'y a plus de pain. (Hết bánh mì rồi.)
  • ne... jamais — không bao giờ: Elle ne mange jamais de viande.
  • ne... rien — không gì cả: Je ne comprends rien.
  • ne... personne — không ai: Je ne connais personne ici.
  • ne... aucun / aucune — không một... nào: Je n'ai aucune idée.
  • ne... nulle part — không ở đâu cả: Je ne le trouve nulle part.

Rien và personne ở thì kép: hai vị trí khác nhau

Ở passé composé, rien đứng trước phân từ giống pas: Je n'ai rien vu. Nhưng personne lại đứng sau phân từ: Je n'ai vu personne.

Khi rien và personne làm chủ ngữ: bỏ pas

Personne n'est venu. (Không ai đến.) Rien n'a changé. (Chẳng có gì thay đổi.) Câu đã có hai yếu tố phủ định là personne và ne, thêm pas vào thành Personne n'est pas venu là sai ngữ pháp: phủ định đã đủ, chữ pas thành thừa.

Ne... que không phải phủ định

Je n'ai que dix euros. nghĩa là "tôi chỉ có mười euro", không phải "tôi không có mười euro". Cấu trúc này trông giống phủ định nhưng nghĩa là "chỉ". Và vì nó không phủ định, mạo từ không đổi: Il ne boit que du thé. (Anh ấy chỉ uống trà.)

Câu hỏi phủ định: trả lời bằng si, không bằng oui

Ai đó hỏi Tu ne viens pas ? (Cậu không đến à?). Nếu bạn có đến, câu trả lời là Si, je viens. Nếu không đến: Non, je ne viens pas. Trả lời oui ở đây làm người nghe bối rối, không biết bạn đồng ý với chữ "không" hay đồng ý là có đến.

Tin vui là người Việt có sẵn phản xạ tương tự. Khi bị hỏi "Anh không đi à?", ta hay đáp "Có chứ, đi chứ" để lật lại câu hỏi. Si chính là chữ "có chứ" đó. Chỉ cần nối hai thứ này với nhau trong đầu là xong.

Moi aussi hay moi non plus

Bạn của bạn nói Je n'aime pas le fromage. Bạn cũng không thích. Người Việt dịch thẳng "tôi cũng vậy" thành Moi aussi, nhưng câu đúng là Moi non plus. Moi aussi chỉ dùng để hưởng ứng câu khẳng định. Ngược lại, nếu bạn lại thích phô mai: Moi, si. Bốn tổ hợp này nên học thành một bảng nhỏ:

  • Câu khẳng định, bạn cũng thế: Moi aussi.
  • Câu khẳng định, bạn thì không: Pas moi. hoặc Moi, non.
  • Câu phủ định, bạn cũng không: Moi non plus.
  • Câu phủ định, bạn thì có: Moi, si.

Người Pháp nói thật: chữ ne biến mất

Nghe hội thoại thường ngày, bạn sẽ thấy Je sais pas, C'est pas grave, J'ai pas le temps. Mảnh ne gần như rơi mất trong văn nói thân mật, và pas một mình gánh nghĩa phủ định. Hai điều cần biết:

  • Khi viết, khi nói trang trọng, hãy giữ ne. Bài viết, email gửi thầy cô, phỏng vấn, bài thi nói đều cần câu đầy đủ. Bỏ ne trong bài viết bị coi là lỗi văn phong.
  • Khi nghe, đừng tìm ne để nhận ra phủ định. Hãy nghe chữ pas, plus, jamais, rien phía sau động từ.

Chỗ này có một cái bẫy nghe khá thú vị với chữ plus. Trong J'en veux plus (đã bỏ ne), nếu plus đọc là [ply], không có âm s, câu nghĩa là "tôi không muốn nữa". Nếu đọc là [plys], có âm s, câu lại nghĩa là "tôi muốn thêm". Chỉ một âm s mà hai nghĩa ngược nhau, nên khi tự nói, phủ định thì cứ giữ chữ ne cho người nghe khỏi đoán.

Những điều không cần lo ngay

  • Ne... guère, ne... point: gặp trong văn học, không cần dùng khi nói.
  • Chữ ne "thừa" trong câu như avant qu'il ne parte hay j'ai peur qu'il ne pleuve: nó không mang nghĩa phủ định, là dấu hiệu văn viết trang trọng. Hiểu được khi đọc là đủ.

Cách luyện hiệu quả nhất là lấy mười câu khẳng định về chính cuộc sống của bạn rồi chuyển hết sang phủ định, đặc biệt những câu có un, du, des. Phần bài học trên Ngôn Ngữ Pháp có bài luyện chuyển câu và chọn mạo từ sau phủ định; khi muốn tự viết đoạn văn ngắn và được soát lỗi, hãy dùng phần viết bài.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Je n'ai pas un frère lại sai?

Sau phủ định, un, une, des, du phải đổi thành de, nên câu đúng là Je n'ai pas de frère. Ngoại lệ duy nhất hay gặp là sau động từ être, chẳng hạn Ce n'est pas un problème.

Nói chuyện với người Pháp có cần dùng chữ ne không?

Trong văn nói thân mật người Pháp thường bỏ ne, bạn bỏ theo cũng không sao. Nhưng khi viết, khi nói chuyện trang trọng hoặc khi thi nói thì nên giữ câu đầy đủ ne... pas.

Khi nào trả lời si thay cho oui?

Khi câu hỏi ở dạng phủ định mà bạn muốn trả lời khẳng định. Tu ne viens pas ? thì đáp Si, je viens nếu bạn có đến. Si giống chữ "có chứ" trong tiếng Việt.

Ne... que có phải là phủ định không?

Không. Ne... que nghĩa là "chỉ": Je n'ai que dix euros là tôi chỉ có mười euro. Vì không phải phủ định nên mạo từ phía sau không đổi thành de.

Personne và rien đặt ở đâu trong thì passé composé?

Rien đứng trước phân từ: Je n'ai rien vu. Personne đứng sau phân từ: Je n'ai vu personne. Khi làm chủ ngữ thì đứng đầu câu và không có pas đi kèm.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.