NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le cuisinier

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • đầu bếp

Câu ví dụ

Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier.Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".
Je suis fier que mon père soit un bon cuisinier.Tôi hãnh diện vì bố tôi là một đầu bếp giỏi.
Son mari est un excellent cuisinier.Chồng của cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2