Du học sinh và người mới sang Pháp thường chuẩn bị kỹ tiếng Pháp cho ngân hàng, cho thuê nhà, cho trường học, nhưng gần như không ai chuẩn bị cho lần đầu bị ốm. Đến lúc sốt, đau họng, nằm một mình trong phòng, phải gọi điện đặt lịch rồi ngồi trước bác sĩ, mới thấy vốn từ trống trơn. Khám bệnh lại là tình huống cần chính xác: nói nhầm "từ hôm qua" thành "hôm qua", nói "đau bụng" mà thật ra là đau dạ dày, thì bác sĩ hỏi thêm mất thời gian, hoặc tệ hơn là hiểu sai. Bài này gom những gì cần nói và cần nghe trong một buổi khám thông thường ở phòng khám bác sĩ đa khoa.
Đặt lịch khám
Ở Pháp, người ta thường khám trước tiên với médecin généraliste (bác sĩ đa khoa). Lịch khám đặt qua điện thoại hoặc các nền tảng đặt lịch trực tuyến. Khi gọi điện:
- Bonjour, je voudrais prendre rendez-vous avec le docteur Martin, s'il vous plaît.
- C'est pour une consultation, j'ai de la fièvre depuis hier. — Tôi muốn khám, tôi bị sốt từ hôm qua.
- Est-ce qu'il y a une possibilité aujourd'hui ? — Hôm nay còn chỗ không?
- C'est la première fois que je viens. — Đây là lần đầu tôi tới khám.
Thủ tục bảo hiểm, giấy tờ cần mang theo và cách thanh toán thay đổi theo từng trường hợp và từng thời điểm. Hãy tra trên trang chính thức của bảo hiểm y tế Pháp, hoặc hỏi văn phòng sinh viên quốc tế của trường bạn, thay vì dựa vào kinh nghiệm truyền miệng.
Nói đau ở đâu: avoir mal à
Cấu trúc cốt lõi là avoir mal à + bộ phận cơ thể, với mạo từ xác định và giới từ à gộp theo giống:
- J'ai mal à la tête. — Tôi đau đầu.
- J'ai mal à la gorge. — Tôi đau họng.
- J'ai mal au ventre. — Tôi đau bụng (à + le = au).
- J'ai mal au dos. — Tôi đau lưng.
- J'ai mal aux dents. — Tôi đau răng (à + les = aux).
- J'ai mal à l'oreille. — Tôi đau tai.
Ba lỗi người Việt hay mắc: J'ai mal de tête (dịch theo "đau của đầu"), J'ai mal à ma tête (dùng tính từ sở hữu; tiếng Pháp dùng mạo từ la vì ai cũng hiểu là đầu của bạn), và Ma tête est mal. Chỉ có một cấu trúc đúng, học thuộc nguyên khối.
Lưu ý chữ ventre là cả vùng bụng. Nếu đau vùng thượng vị sau khi ăn, nói J'ai mal à l'estomac. Chỉ tay vào chỗ đau cũng là cách giao tiếp hoàn toàn bình thường.
Triệu chứng không dùng mal
Nhiều triệu chứng có cấu trúc riêng, và cấu trúc đó thường không giống tiếng Việt:
- J'ai de la fièvre. — Tôi bị sốt. Không nói je suis fièvre.
- Je tousse. — Tôi ho. J'ai une toux sèche / grasse — ho khan / ho có đờm.
- J'ai le nez qui coule — sổ mũi; J'ai le nez bouché — nghẹt mũi.
- Je suis enrhumé(e) — tôi bị cảm lạnh.
- J'ai la nausée hoặc J'ai envie de vomir — buồn nôn.
- J'ai des vertiges — chóng mặt.
- Je suis fatigué(e) tout le temps — lúc nào cũng mệt.
- J'ai du mal à respirer — khó thở. Ở đây avoir du mal à nghĩa là "khó mà làm được", không phải "đau".
- Ça me gratte — ngứa; Ça me brûle — rát, bỏng.
- Je suis allergique à la pénicilline. — Tôi dị ứng penicillin. Câu này nên thuộc nếu bạn có dị ứng thuốc.
Từ bao giờ: depuis đi với thì hiện tại
Đây là lỗi ngữ pháp quan trọng nhất trong buổi khám. Tiếng Việt nói "tôi đã bị đau từ ba ngày nay", nên người Việt dịch thành J'ai eu mal depuis trois jours. Sai. Khi triệu chứng vẫn còn, tiếng Pháp dùng thì hiện tại với depuis:
- J'ai mal à la gorge depuis trois jours. — Tôi đau họng ba ngày nay (và vẫn đang đau).
- Je tousse depuis une semaine.
- J'ai de la fièvre depuis hier soir.
Nếu triệu chứng đã hết, dùng passé composé với pendant: J'ai eu de la fièvre pendant deux jours, mais ça va mieux. Phân biệt này cho bác sĩ biết bệnh còn hay đã qua, nên nói đúng có ý nghĩa thật.
Tả cơn đau
Bác sĩ thường hỏi đau kiểu gì. Một vài tính từ giúp tả chính xác:
- une douleur aiguë — đau nhói, đau buốt.
- une douleur sourde — đau âm ỉ.
- ça lance — đau giật từng cơn.
- ça vient et ça part — lúc đau lúc không.
- c'est pire le soir / quand je bouge — nặng hơn vào buổi tối / khi cử động.
Bác sĩ có thể hỏi Sur une échelle de un à dix, vous avez mal à combien ? — trên thang từ một đến mười, bạn đau mức nào. Trả lời bằng một con số là đủ.
Những câu bác sĩ sẽ hỏi
- Qu'est-ce qui vous amène ? — Bạn đến khám vì việc gì? Câu mở đầu quen thuộc; đừng dịch từng chữ "cái gì mang bạn tới".
- Vous avez des antécédents médicaux ? — Bạn có tiền sử bệnh không?
- Vous prenez des médicaments en ce moment ? — Hiện bạn có đang dùng thuốc gì không?
- Vous avez des allergies ?
- Allongez-vous, s'il vous plaît. — Mời nằm xuống.
- Respirez fort. Toussez. — Hít thở sâu. Ho đi.
- Ça vous fait mal quand j'appuie ici ? — Tôi ấn chỗ này có đau không?
Nếu không hiểu, nói thẳng: Excusez-moi, je n'ai pas compris. Vous pouvez répéter plus lentement ? Bác sĩ ở Pháp gặp bệnh nhân nước ngoài thường xuyên và sẵn sàng nói lại.
Ở hiệu thuốc
Bác sĩ đưa une ordonnance (đơn thuốc), bạn mang tới la pharmacie, nơi có biển chữ thập xanh. Dược sĩ có thể hỏi bạn có đồng ý dùng thuốc générique (thuốc gốc, cùng hoạt chất) không. Những cụm hay gặp trên hướng dẫn dùng thuốc:
- un comprimé — viên nén; une gélule — viên nang; un sachet — gói bột; un sirop — siro.
- trois fois par jour — ngày ba lần; pendant cinq jours — trong năm ngày.
- au cours du repas — trong bữa ăn; à jeun — lúc bụng đói.
Hỏi lại cho chắc: Je dois le prendre avant ou après le repas ?
Khi khẩn cấp
Trường hợp nguy hiểm, gọi số khẩn cấp châu Âu 112, hoặc số cấp cứu y tế của Pháp là 15. Câu cần nói đầu tiên là địa chỉ của bạn, rồi mới tả tình trạng. Hãy lưu sẵn địa chỉ chỗ ở bằng tiếng Pháp trong điện thoại, vì lúc hoảng, đó là thứ khó nhớ nhất.
Không cần làm gì
- Không cần học tên bệnh. Bạn tả triệu chứng, bác sĩ đặt tên bệnh.
- Không cần nói câu dài. J'ai mal ici, depuis deux jours, surtout le soir là đủ thông tin.
- Không cần ngại dùng từ điển trên điện thoại khi cần một từ chính xác. Bác sĩ thà chờ vài giây còn hơn đoán sai.
Luyện trước bằng cách tự đóng vai: nói to một buổi khám từ lúc gọi đặt lịch tới lúc ra hiệu thuốc. Phần luyện nói giúp bạn tập phản xạ với các câu hỏi như trên.
Câu hỏi thường gặp
Đau họng tiếng Pháp nói thế nào?
Nói j'ai mal à la gorge. Cấu trúc chung là avoir mal à cộng bộ phận cơ thể, với mạo từ xác định, như j'ai mal au dos hay j'ai mal aux dents.
Vì sao nói j'ai mal depuis trois jours mà không dùng quá khứ?
Vì cơn đau vẫn còn ở hiện tại. Tiếng Pháp dùng thì hiện tại với depuis cho việc bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài tới bây giờ.
Qu'est-ce qui vous amène nghĩa là gì?
Đây là câu bác sĩ dùng để mở đầu buổi khám, nghĩa là bạn đến khám vì việc gì. Trả lời bằng triệu chứng chính, như j'ai de la fièvre depuis hier.
Sốt tiếng Pháp nói thế nào?
Nói j'ai de la fièvre. Không dùng je suis fièvre, vì fièvre là danh từ và đi với động từ avoir.
À jeun trên đơn thuốc nghĩa là gì?
À jeun nghĩa là lúc bụng đói, chưa ăn gì. Nếu không chắc cách uống, hãy hỏi dược sĩ trước hay sau bữa ăn.