NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la gorge

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cổ họng

Câu ví dụ

J'ai mal à la gorge et le nez qui coule.Tôi đau họng và xổ mũi.
Il s'éclaircit la gorge avant de commencer le cours.Trước khi bắt đầu bài giảng, anh ấy đã hắng giọng.
Une arête est coincée dans ma gorge.Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1