le repas
Tiếng PhápA2Nghĩa
- bữa ăn
Câu ví dụ
Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier.Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".
Il resta silencieux pendant le repas.Anh ấy im lặng trong bữa ăn.
Si tu veux maigrir, tu devrais arrêter de grignoter entre les repas.Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ngừng ăn vặt giữa các bữa ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›