NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

l'euro

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • đồng euro

Câu ví dụ

Connaissez-vous le taux de change dollar-euro ?Bạn có biết tỉ giá hối đoái giữa đô la và euro không?
Certains Allemands travaillent pour seulement un euro de l'heure.Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.
Certains Allemands ne travaillent que pour un euro de l'heure.Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B2