la bibliothèque
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thư viện; giá sách
Câu ví dụ
Demain, je vais étudier à la bibliothèque.Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.
Étiez-vous à la bibliothèque hier après-midi?Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không?
Est-ce que tu es à la bibliothèque?Bạn đang ở trong thư viện phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›