NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

promener

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • dắt đi dạo

Câu ví dụ

Quand j'étais encore petit, j'aimais bien aller me promener sous la pluie.Hồi nhỏ tôi rất thích dạo chơi dưới trời mưa.
Elle n'utilise pas de laisse pour promener le chien.Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1