NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

encore

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • còn, vẫn; nữa

Câu ví dụ

Je ne sais pas si je l'ai encore.Không biết là tôi còn không nữa.
Il est étrange qu'elle ne soit pas encore arrivée.Lạ thật, chị ấy chưa đến.
Nous lisons la lettre encore et encore.Chúng tôi đọc đi đọc lại bức thư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1