NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

partir

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • rời đi, khởi hành

Câu ví dụ

Il est sur le point de partir pour Londres.Anh ấy sắp đi Luân Đôn.
Elle est sur le point de partir.Bà ấy đang chuẩn bị rời đi.
J'ai hâte de partir en vacances.Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1