quelles
Tiếng PhápA1Nghĩa
- nào (giống cái số nhiều)
Câu ví dụ
Quelles autres options ai-je ?Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?
Quelles sont les cinq premières lettres de votre adresse électronique ?Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ?
Quelles sont les cinq premières lettres de votre adresse mail ?Năm ký tự đầu tiên trong địa chỉ mail của bạn là gì ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›