la minute
Tiếng PhápA1Nghĩa
- phút
Câu ví dụ
Parce qu'un seule minute coûte presque quatre livres.Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.
Une seconde est un soixantième de minute.Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
Vas-tu fermer ton clapet, une minute ?Mày có thể im mồm một chút có được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›