NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le frère

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • anh/em trai

Câu ví dụ

Il est très intelligent, ainsi que son frère.Cậu ấy rất thông minh, cả em cậu ấy cũng vậy.
Si mon frère était là, il saurait quoi faire.Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.
Mon frère a une bonne mémoire.Anh trai tôi có trí nhớ tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1