NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

premier

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • đầu tiên, thứ nhất

Câu ví dụ

Dans un premier temps personne ne me crut.Thoạt đầu không ai tin tôi.
À quelle heure est le premier service ?Dịch vụ đầu tiên lúc mấy giờ?
Je l'ai reconnu au premier coup d'œil.Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1