NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vrai

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • thật, đúng

Câu ví dụ

Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
C'est vrai qu'il est jeune, mais il est intelligent.Anh ấy trẻ thật, nhưng anh ấy thông minh.
Rien n'est beau que le vrai.Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1